Trang chủ7353 • TYO
add
KIYO Learning Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
577,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
570,00 ¥ - 577,00 ¥
Phạm vi một năm
556,00 ¥ - 820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T JPY
Số lượng trung bình
15,55 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 11,89% |
Chi phí hoạt động | 820,00 Tr | -5,96% |
Thu nhập ròng | 203,00 Tr | 123,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,34 | 99,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,75 Tr | 185,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 T | 17,58% |
Tổng tài sản | 4,98 T | 14,24% |
Tổng nợ | 3,38 T | 10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,00 Tr | 123,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
118