Trang chủ7359 • TYO
add
Tokyo Communications Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
243,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
240,00 ¥ - 244,00 ¥
Phạm vi một năm
183,00 ¥ - 636,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T JPY
Số lượng trung bình
61,32 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | -7,13% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | -17,66% |
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 151,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | 155,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,00 Tr | -30,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -615,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 47,60% |
Tổng tài sản | 3,67 T | -2,13% |
Tổng nợ | 2,78 T | -6,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 889,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 151,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 2015
Trang web
Nhân viên
122