Trang chủ7362 • TYO
add
Terminalcare Support Institute Inc
Giá đóng cửa hôm trước
829,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
802,00 ¥ - 828,00 ¥
Phạm vi một năm
670,00 ¥ - 897,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T JPY
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
13,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 12,04% |
Chi phí hoạt động | 160,00 Tr | 21,21% |
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | 29,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | 15,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,25 Tr | 9,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 4,86% |
Tổng tài sản | 5,81 T | 21,00% |
Tổng nợ | 4,39 T | 25,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | 29,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 2010
Trang web
Nhân viên
511