Trang chủ7375 • TYO
add
Refinverse Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.618,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.498,00 ¥ - 1.881,00 ¥
Phạm vi một năm
628,00 ¥ - 1.881,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T JPY
Số lượng trung bình
561,57 N
Tỷ số P/E
35,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 4,03% |
Chi phí hoạt động | 328,00 Tr | 15,49% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 49,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,19 | 43,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,00 Tr | 18,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 574,00 Tr | -23,16% |
Tổng tài sản | 3,50 T | -2,21% |
Tổng nợ | 3,13 T | -6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 49,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2021
Trang web
Nhân viên
199