Trang chủ7378 • TYO
add
ASIRO Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.029,00 ¥ - 2.070,00 ¥
Phạm vi một năm
1.161,00 ¥ - 2.489,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,99 T JPY
Số lượng trung bình
74,07 N
Tỷ số P/E
15,74
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 309,00 Tr | 7,67% |
Thu nhập ròng | 183,00 Tr | -31,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,94 | -35,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 312,00 Tr | -29,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | 19,11% |
Tổng tài sản | 4,22 T | 4,61% |
Tổng nợ | 1,53 T | -6,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 183,00 Tr | -31,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,00 Tr | -107,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,00 Tr | 300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -660,00 Tr | -206,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -640,00 Tr | -932,26% |
Dòng tiền tự do | -7,75 Tr | -106,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2016
Trang web
Nhân viên
127