Trang chủ7413 • TYO
add
Sokensha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.498,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.500,00 ¥ - 2.533,00 ¥
Phạm vi một năm
2.195,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T JPY
Số lượng trung bình
793,00
Tỷ số P/E
43,83
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | -5,29% |
Chi phí hoạt động | 308,00 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | 4,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | 10,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,00 Tr | -29,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 5,16% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 2,86% |
Tổng nợ | 2,29 T | 2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,71 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | 4,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1950
Trang web
Nhân viên
40