Trang chủ7420 • TYO
add
SATORI ELECTRIC CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
1.883,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.824,00 ¥ - 1.886,00 ¥
Phạm vi một năm
1.335,00 ¥ - 2.019,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,19 T JPY
Số lượng trung bình
49,91 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,26 T | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | 7,07% |
Thu nhập ròng | 829,00 Tr | 11,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | 9,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 12,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,92 T | 15,61% |
Tổng tài sản | 86,95 T | 5,31% |
Tổng nợ | 50,60 T | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 829,00 Tr | 11,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
762