Trang chủ7433 • TYO
add
Hakuto Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.195,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.215,00 ¥ - 4.265,00 ¥
Phạm vi một năm
3.330,00 ¥ - 4.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,41 T JPY
Số lượng trung bình
65,75 N
Tỷ số P/E
15,67
Tỷ lệ cổ tức
5,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,26 T | 2,22% |
Chi phí hoạt động | 5,14 T | 0,86% |
Thu nhập ròng | 2,23 T | 30,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | 27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 T | 21,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,35 T | -3,90% |
Tổng tài sản | 139,00 T | -5,97% |
Tổng nợ | 71,24 T | -12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 T | 30,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,00 Tr | 95,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,00 Tr | 274,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -245,00 Tr | -107,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 465,00 Tr | -86,84% |
Dòng tiền tự do | -135,50 Tr | 92,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 1953
Trang web
Nhân viên
1.318