Trang chủ7459 • TYO
add
Medipal Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.015,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.986,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Phạm vi một năm
2.156,00 ¥ - 3.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
650,08 T JPY
Số lượng trung bình
433,69 N
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 NT | 3,22% |
Chi phí hoạt động | 50,64 T | 2,15% |
Thu nhập ròng | 15,32 T | 5,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | 2,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,51 T | -5,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,87 T | 10,59% |
Tổng tài sản | 2,02 NT | 3,26% |
Tổng nợ | 1,24 NT | 3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 783,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,32 T | 5,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trang web
Nhân viên
13.061