Trang chủ7472 • TYO
add
Toba Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.910,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.860,00 ¥ - 3.885,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 4.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,14 T JPY
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
12,71
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,13 T | -13,67% |
Chi phí hoạt động | 744,75 Tr | 1,99% |
Thu nhập ròng | 237,15 Tr | -29,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 378,29 Tr | -24,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,59 T | -2,66% |
Tổng tài sản | 29,91 T | -5,46% |
Tổng nợ | 8,62 T | -22,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,15 Tr | -29,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
265