Trang chủ7483 • TYO
add
Doshisha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.405,00 ¥ - 3.440,00 ¥
Phạm vi một năm
1.957,00 ¥ - 3.755,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
128,01 T JPY
Số lượng trung bình
122,83 N
Tỷ số P/E
14,29
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,66 T | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 6,60 T | 5,56% |
Thu nhập ròng | 3,13 T | 28,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | 23,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,57 T | 24,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,57 T | 15,47% |
Tổng tài sản | 109,50 T | 6,70% |
Tổng nợ | 14,82 T | 4,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,13 T | 28,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 T | 39,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,02 T | -99,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | -16,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,79 T | -38,97% |
Dòng tiền tự do | -2,62 T | 51,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1.270