Trang chủ7490 • TYO
add
Nissin Shoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.254,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.251,00 ¥ - 1.281,00 ¥
Phạm vi một năm
821,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,65 T JPY
Số lượng trung bình
4,02 N
Tỷ số P/E
1,82
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,04 T | 1,91% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 1,41% |
Thu nhập ròng | 4,58 T | 1.952,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,61 | 1.918,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,50 Tr | -24,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,99 T | 149,75% |
Tổng tài sản | 43,51 T | 6,09% |
Tổng nợ | 16,94 T | -4,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,58 T | 1.952,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 8, 1947
Trang web
Nhân viên
379