Trang chủ7502 • TYO
add
Plaza Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.703,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.705,00 ¥ - 1.708,00 ¥
Phạm vi một năm
1.627,00 ¥ - 1.977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T JPY
Số lượng trung bình
2,64 N
Tỷ số P/E
14,62
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | -5,83% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 0,53% |
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | -38,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | -34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,75 Tr | -22,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | 31,73% |
Tổng tài sản | 11,54 T | 0,83% |
Tổng nợ | 9,36 T | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | -38,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
537