Trang chủ7515 • TYO
add
Maruyoshi Center Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.570,00 ¥
Phạm vi một năm
3.800,00 ¥ - 4.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T JPY
Số lượng trung bình
720,00
Tỷ số P/E
24,05
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,58 T | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 2,77 T | -4,51% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 160,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | 159,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,25 Tr | 140,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | 0,43% |
Tổng tài sản | 16,96 T | -1,06% |
Tổng nợ | 13,57 T | -2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 934,85 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 160,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
459