Trang chủ7537 • TYO
add
Marubun Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.149,00 ¥ - 1.167,00 ¥
Phạm vi một năm
761,00 ¥ - 1.422,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,43 T JPY
Số lượng trung bình
142,25 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
5,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,12 T | -6,08% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | 7,73% |
Thu nhập ròng | -494,00 Tr | -55,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,99 | -65,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | -27,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,32 T | 5,53% |
Tổng tài sản | 138,60 T | -19,44% |
Tổng nợ | 78,98 T | -31,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -494,00 Tr | -55,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,67 T | 141,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -223,00 Tr | -120,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 T | -116,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 T | -25,89% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 110,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
1.179