Trang chủ7552 • TYO
add
Happinet Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.715,00 ¥ - 2.751,00 ¥
Phạm vi một năm
2.112,50 ¥ - 3.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
130,74 T JPY
Số lượng trung bình
264,38 N
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,06 T | 24,80% |
Chi phí hoạt động | 11,76 T | 15,63% |
Thu nhập ròng | 2,96 T | 162,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 111,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,52 T | -25,01% |
Tổng tài sản | 159,50 T | 12,04% |
Tổng nợ | 99,05 T | 11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,96 T | 162,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Happinet Corporation is a Japanese entertainment company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 6, 1969
Trang web
Nhân viên
1.123