Trang chủ7555 • TYO
add
Ota Floriculture Auction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
743,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
740,00 ¥ - 747,00 ¥
Phạm vi một năm
725,00 ¥ - 787,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T JPY
Số lượng trung bình
1,12 N
Tỷ số P/E
33,08
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 719,00 Tr | -0,42% |
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | -15,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | -15,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,00 Tr | -8,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -9,14% |
Tổng tài sản | 8,96 T | -4,37% |
Tổng nợ | 3,76 T | -10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | -15,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 519,00 Tr | -4,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,00 Tr | 3,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 458,00 Tr | 34,31% |
Dòng tiền tự do | 485,00 Tr | 43,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
186