Trang chủ7564 • TYO
add
Workman Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.420,00 ¥ - 6.650,00 ¥
Phạm vi một năm
4.170,00 ¥ - 7.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
541,83 T JPY
Số lượng trung bình
310,79 N
Tỷ số P/E
27,13
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,17 T | 15,20% |
Chi phí hoạt động | 8,27 T | 13,19% |
Thu nhập ròng | 6,81 T | 24,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,54 T | 22,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,24 T | 6,29% |
Tổng tài sản | 179,31 T | 12,34% |
Tổng nợ | 31,03 T | 18,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,81 T | 24,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 8, 1982
Trang web
Nhân viên
417