Trang chủ7593 • TYO
add
VT Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
491,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
491,00 ¥ - 498,00 ¥
Phạm vi một năm
436,00 ¥ - 575,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,56 T JPY
Số lượng trung bình
318,85 N
Tỷ số P/E
10,26
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,64 T | 12,77% |
Chi phí hoạt động | 11,63 T | 15,45% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | -1,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,52 | -12,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,50 T | 15,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,09 T | -3,10% |
Tổng tài sản | 294,56 T | 4,94% |
Tổng nợ | 215,01 T | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | -1,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | -57,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,51 T | -142,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -535,00 Tr | 89,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,25 T | 9,08% |
Dòng tiền tự do | -4,33 T | -160,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
4.299