Trang chủ7606 • TYO
add
United Arrows Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.351,00 ¥ - 2.414,00 ¥
Phạm vi một năm
1.900,00 ¥ - 2.755,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,12 T JPY
Số lượng trung bình
209,83 N
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,92 T | 11,63% |
Chi phí hoạt động | 20,86 T | 10,50% |
Thu nhập ròng | 5,57 T | 75,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,15 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,22 T | 38,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,27 T | -9,04% |
Tổng tài sản | 79,16 T | 11,64% |
Tổng nợ | 36,50 T | 12,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,57 T | 75,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 9,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 T | 28,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,78 T | 1.431,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,32 T | 322,71% |
Dòng tiền tự do | -1,26 T | 50,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 10, 1989
Trang web
Nhân viên
4.096