Trang chủ7613 • TYO
add
SIIX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.211,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.220,00 ¥ - 1.240,00 ¥
Phạm vi một năm
881,00 ¥ - 1.431,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,89 T JPY
Số lượng trung bình
314,42 N
Tỷ số P/E
23,26
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,06 T | -2,86% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | -6,02% |
Thu nhập ròng | -1,81 T | -606,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,41 | -623,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 T | -6,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -508,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,07 T | 31,79% |
Tổng tài sản | 207,86 T | -4,42% |
Tổng nợ | 104,08 T | -10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 T | -606,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
8.712