Trang chủ7624 • TYO
add
Naito & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
132,00 ¥ - 134,00 ¥
Phạm vi một năm
112,00 ¥ - 148,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,29 T JPY
Số lượng trung bình
44,24 N
Tỷ số P/E
25,65
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 T | 1,71% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 1,03% |
Thu nhập ròng | 135,00 Tr | -22,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | -23,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,00 Tr | -17,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,00 Tr | -27,43% |
Tổng tài sản | 17,59 T | 2,09% |
Tổng nợ | 4,45 T | 3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,00 Tr | -22,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
319