Trang chủ7628 • TYO
add
Ohashi Technica Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.136,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.128,00 ¥ - 1.155,00 ¥
Phạm vi một năm
770,00 ¥ - 1.294,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,34 T JPY
Số lượng trung bình
43,20 N
Tỷ số P/E
11,95
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,48 T | 5,97% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -1,68% |
Thu nhập ròng | 634,11 Tr | 33,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,05 | 25,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 970,44 Tr | 26,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,00 T | -4,05% |
Tổng tài sản | 46,68 T | -0,88% |
Tổng nợ | 7,05 T | -23,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 634,11 Tr | 33,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
736