Trang chủ7637 • TYO
add
Hakudo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.445,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.444,00 ¥ - 2.474,00 ¥
Phạm vi một năm
1.800,00 ¥ - 2.730,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,90 T JPY
Số lượng trung bình
29,82 N
Tỷ số P/E
13,18
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,98 T | -3,87% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | -8,39% |
Thu nhập ròng | 753,00 Tr | 126,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | 134,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | 36,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,69 T | -2,57% |
Tổng tài sản | 44,42 T | -5,40% |
Tổng nợ | 20,03 T | -15,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 753,00 Tr | 126,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
398