Trang chủ7674 • TYO
add
Natty Swanky Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.540,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.524,00 ¥ - 2.550,00 ¥
Phạm vi một năm
2.373,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 T JPY
Số lượng trung bình
5,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 7,96% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 11,01% |
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -50,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,46 | -39,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,00 Tr | -197,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,00 Tr | -43,72% |
Tổng tài sản | 3,16 T | -23,00% |
Tổng nợ | 1,85 T | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -50,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
279