Trang chủ7678 • TYO
add
Asakuma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.370,00 ¥ - 5.470,00 ¥
Phạm vi một năm
3.510,00 ¥ - 5.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,97 T JPY
Số lượng trung bình
9,57 N
Tỷ số P/E
87,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | — |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,20 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 88,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | — |
Tổng tài sản | 4,04 T | — |
Tổng nợ | 1,18 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1948
Trang web
Nhân viên
121