Trang chủ7682 • TYO
add
Hamayuu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.090,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.085,00 ¥ - 4.095,00 ¥
Phạm vi một năm
3.815,00 ¥ - 4.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,87 T JPY
Số lượng trung bình
1,77 N
Tỷ số P/E
107,73
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 4,63% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 3,71% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -15,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | -19,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,50 Tr | 27,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | -1,92% |
Tổng tài sản | 4,77 T | 5,21% |
Tổng nợ | 3,10 T | 5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -15,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
241