Trang chủ7683 • TYO
add
WA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.352,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.343,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 1.436,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,62 T JPY
Số lượng trung bình
27,19 N
Tỷ số P/E
37,34
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,51 T | 1,50% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | 5,75% |
Thu nhập ròng | 178,98 Tr | -53,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -53,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,11 Tr | -33,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | -9,38% |
Tổng tài sản | 13,46 T | 2,46% |
Tổng nợ | 2,39 T | 0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,98 Tr | -53,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
512