Trang chủ7692 • TYO
add
Earth Infinity Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
97,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
97,00 ¥ - 99,00 ¥
Phạm vi một năm
78,00 ¥ - 157,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,79 T JPY
Số lượng trung bình
767,75 N
Tỷ số P/E
14,14
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 6,58% |
Chi phí hoạt động | 371,00 Tr | 3,06% |
Thu nhập ròng | 304,00 Tr | 108,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,38 | 95,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,00 Tr | 81,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 62,40% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 23,34% |
Tổng nợ | 2,13 T | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,00 Tr | 108,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
22