Trang chủ7705 • TPE
add
Mercuries F&B Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,60 NT$ - 34,95 NT$
Phạm vi một năm
34,20 NT$ - 63,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T TWD
Số lượng trung bình
64,23 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | 8,28% |
Chi phí hoạt động | 575,45 Tr | 10,34% |
Thu nhập ròng | 37,86 Tr | 1.674,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | 1.518,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 549,41 Tr | 572,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,61 Tr | 115,28% |
Tổng tài sản | 3,85 T | 6,18% |
Tổng nợ | 2,30 T | 18,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,86 Tr | 1.674,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 338,82 Tr | 181,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,63 Tr | 15,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,97 Tr | -525,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,83 Tr | 368,39% |
Dòng tiền tự do | 192,47 Tr | 1.176,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web