Trang chủ7709 • TYO
add
Kubotek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
109,00 ¥ - 122,00 ¥
Phạm vi một năm
109,00 ¥ - 346,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T JPY
Số lượng trung bình
38,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,00 Tr | 127,40% |
Chi phí hoạt động | 200,00 Tr | 17,65% |
Thu nhập ròng | -107,00 Tr | -1,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,62 | 55,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,25 Tr | 11,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,00 Tr | -53,14% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -38,42% |
Tổng nợ | 860,00 Tr | -28,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,00 Tr | -1,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
71