Trang chủ7713 • TYO
add
Sigma Koki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.905,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.905,00 ¥ - 1.948,00 ¥
Phạm vi một năm
1.118,00 ¥ - 2.365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,55 T JPY
Số lượng trung bình
95,20 N
Tỷ số P/E
14,15
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | 1,38% |
Chi phí hoạt động | 782,00 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | 274,00 Tr | 5,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,33 | 4,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,00 Tr | 11,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | -17,92% |
Tổng tài sản | 20,41 T | -2,65% |
Tổng nợ | 2,37 T | -37,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 274,00 Tr | 5,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 1977
Trang web
Nhân viên
544