Trang chủ7722 • TPE
add
LINE Pay Taiwan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
306,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
297,50 NT$ - 309,50 NT$
Phạm vi một năm
297,50 NT$ - 795,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,40 T TWD
Số lượng trung bình
205,63 N
Tỷ số P/E
41,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,18 T | 23,34% |
Chi phí hoạt động | 574,67 Tr | 35,87% |
Thu nhập ròng | 95,54 Tr | -43,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | -53,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | -47,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,00 Tr | -31,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,09 T | -2,44% |
Tổng tài sản | 20,51 T | 22,77% |
Tổng nợ | 9,71 T | 51,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,54 Tr | -43,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -143,14 Tr | -119,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,56 Tr | 79,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,55 Tr | -100,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,20 Tr | -104,46% |
Dòng tiền tự do | -186,18 Tr | -124,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 2015
Trang web
Nhân viên
111