Trang chủ7730 • TPE
add
Nano Elctrncs and Mcro Systm Tchnlgs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
166,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
163,00 NT$ - 167,50 NT$
Phạm vi một năm
78,00 NT$ - 180,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,16 T TWD
Số lượng trung bình
117,45 N
Tỷ số P/E
97,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,84 Tr | -4,72% |
Chi phí hoạt động | 50,20 Tr | 71,88% |
Thu nhập ròng | 31,40 Tr | 0,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,28 | 5,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,62 Tr | -7,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,71 Tr | 29,26% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 18,51% |
Tổng nợ | 296,03 Tr | -13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 992,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,40 Tr | 0,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,38 Tr | -40,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,30 Tr | -234,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 178,82 Tr | 6.581,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,15 Tr | 142,87% |
Dòng tiền tự do | -10,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web