Trang chủ7736 • TPE
add
Hushan Autoparts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
81,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
80,00 NT$ - 81,90 NT$
Phạm vi một năm
78,40 NT$ - 118,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T TWD
Số lượng trung bình
96,19 N
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
4,75%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,88 Tr | -0,79% |
Chi phí hoạt động | 53,74 Tr | 10,85% |
Thu nhập ròng | 123,08 Tr | -20,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,89 | -19,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,56 Tr | -9,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 71,20% |
Tổng tài sản | 4,31 T | 25,15% |
Tổng nợ | 684,94 Tr | 11,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,08 Tr | -20,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,37 Tr | -35,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,84 Tr | -125,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,99 Tr | 111,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,16 Tr | -87,41% |
Dòng tiền tự do | -153,27 Tr | -186,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
285