Trang chủ7744 • TYO
add
Noritsu Koki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.082,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.082,00 ¥ - 2.109,00 ¥
Phạm vi một năm
1.206,67 ¥ - 2.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
227,76 T JPY
Số lượng trung bình
472,59 N
Tỷ số P/E
14,66
Tỷ lệ cổ tức
3,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,97 T | 17,32% |
Chi phí hoạt động | 12,60 T | 28,76% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | -27,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | -38,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,79 T | 0,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,40 T | 4,89% |
Tổng tài sản | 301,80 T | 0,81% |
Tổng nợ | 73,21 T | -4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | -27,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,59 T | 52,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 T | -76,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,70 T | 31,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,14 T | 54,10% |
Dòng tiền tự do | 5,68 T | 43,89% |
Giới thiệu
Noritsu Koki Co., Ltd. is a Japanese holding company with subsidiaries engaged in the development and sales of audio equipment, the manufacture and sales of pen-nib components, and healthcare for medical data analysis and research. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 6 1951
Trang web
Nhân viên
1.344