Trang chủ7749 • TYO
add
Medikit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.993,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.992,00 ¥ - 3.040,00 ¥
Phạm vi một năm
2.362,00 ¥ - 3.095,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,59 T JPY
Số lượng trung bình
2,52 N
Tỷ số P/E
14,14
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,54 T | 8,06% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 15,94% |
Thu nhập ròng | 886,00 Tr | 1,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,54 | -6,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 T | 2,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,14 T | -0,63% |
Tổng tài sản | 51,95 T | 3,82% |
Tổng nợ | 6,34 T | 7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 886,00 Tr | 1,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 9, 1984
Trang web
Nhân viên
989