Trang chủ7774 • TYO
add
Japan Tissue Engineering Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
589,00 ¥ - 619,00 ¥
Phạm vi một năm
361,00 ¥ - 883,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,16 T JPY
Số lượng trung bình
305,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 511,60 Tr | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 480,53 Tr | 5,89% |
Thu nhập ròng | -185,20 Tr | -48,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -147,72 Tr | -63,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 T | -18,06% |
Tổng tài sản | 5,89 T | -8,64% |
Tổng nợ | 621,87 Tr | -13,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -185,20 Tr | -48,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
204