Trang chủ7775 • TYO
add
Daiken Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
445,00 ¥ - 454,00 ¥
Phạm vi một năm
437,00 ¥ - 491,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,23 T JPY
Số lượng trung bình
41,59 N
Tỷ số P/E
13,09
Tỷ lệ cổ tức
5,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | 2,62% |
Chi phí hoạt động | 661,91 Tr | -0,57% |
Thu nhập ròng | 329,79 Tr | -5,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 497,59 Tr | -6,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | -19,85% |
Tổng tài sản | 11,11 T | -2,50% |
Tổng nợ | 3,41 T | -15,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,79 Tr | -5,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 11, 1968
Trang web
Nhân viên
180