Trang chủ7792 • TYO
add
Colan Totte Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.389,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.381,00 ¥ - 1.400,00 ¥
Phạm vi một năm
937,00 ¥ - 1.596,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,69 T JPY
Số lượng trung bình
9,95 N
Tỷ số P/E
10,36
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | 32,30% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 70,25% |
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | -19,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,95 | -38,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 631,75 Tr | -1,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | 18,85% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 25,42% |
Tổng nợ | 1,80 T | 46,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | -19,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
104