Trang chủ7795 • TPE
add
Eternal Precision Mechanics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
339,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
322,50 NT$ - 350,00 NT$
Phạm vi một năm
238,00 NT$ - 455,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
25,42 T TWD
Số lượng trung bình
902,00 N
Tỷ số P/E
103,86
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 635,00 Tr | 27,63% |
Chi phí hoạt động | 162,14 Tr | 82,58% |
Thu nhập ròng | 78,63 Tr | 11,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,38 | -12,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,11 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,03 Tr | 24,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | -34,11% |
Tổng tài sản | 2,58 T | -19,37% |
Tổng nợ | 993,37 Tr | -37,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,63 Tr | 11,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,40 Tr | -131,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 Tr | -43,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,67 Tr | 97,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -117,14 Tr | -24.983,08% |
Dòng tiền tự do | -124,93 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web