Trang chủ7799 • TPE
add
Heron Neutron Medical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
348,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
339,50 NT$ - 353,50 NT$
Phạm vi một năm
321,50 NT$ - 860,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
53,77 T TWD
Số lượng trung bình
652,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 119,95 Tr | 67,75% |
Thu nhập ròng | -82,56 Tr | -15,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,73 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,86 Tr | -73,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,23 T | 1.141,39% |
Tổng tài sản | 11,58 T | 649,72% |
Tổng nợ | 89,30 Tr | 24,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,56 Tr | -15,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,23 Tr | -51,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,66 T | -7.248,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | -2,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,81 T | -3.977,43% |
Dòng tiền tự do | -150,95 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
111