Trang chủ7804 • TYO
add
B&P Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.330,00 ¥ - 2.380,00 ¥
Phạm vi một năm
1.868,00 ¥ - 2.891,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,56 T JPY
Số lượng trung bình
5,44 N
Tỷ số P/E
12,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 11,74% |
Chi phí hoạt động | 307,00 Tr | 20,87% |
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | -33,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | -40,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 T | 16,20% |
Tổng tài sản | 4,34 T | 6,11% |
Tổng nợ | 646,00 Tr | -7,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | -33,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 1985
Trang web
Nhân viên
207