Trang chủ7807 • TYO
add
Kowa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
836,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
832,00 ¥ - 836,00 ¥
Phạm vi một năm
703,00 ¥ - 878,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T JPY
Số lượng trung bình
6,28 N
Tỷ số P/E
7,87
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | -0,76% |
Chi phí hoạt động | 493,00 Tr | -4,09% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 2,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,52 | 3,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,50 Tr | 4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 5,88% |
Tổng tài sản | 4,94 T | -3,59% |
Tổng nợ | 1,62 T | -25,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 2,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
218