Trang chủ7808 • TYO
add
C.S. Lumber Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.035,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.015,00 ¥ - 3.105,00 ¥
Phạm vi một năm
2.500,00 ¥ - 3.505,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 T JPY
Số lượng trung bình
1,00 N
Tỷ số P/E
5,90
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,32 T | -1,95% |
Chi phí hoạt động | 683,00 Tr | 4,43% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -50,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | -49,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 449,00 Tr | -28,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 T | -14,58% |
Tổng tài sản | 28,70 T | 10,89% |
Tổng nợ | 17,14 T | 12,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -50,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1983
Trang web
Nhân viên
328