Trang chủ7813 • TYO
add
Platz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
815,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
796,00 ¥ - 829,00 ¥
Phạm vi một năm
592,00 ¥ - 884,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 T JPY
Số lượng trung bình
5,27 N
Tỷ số P/E
15,67
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 1,96% |
Chi phí hoạt động | 609,00 Tr | 7,79% |
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 73,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,75 | 70,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,50 Tr | 55,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -15,54% |
Tổng tài sản | 6,58 T | -2,27% |
Tổng nợ | 3,36 T | -4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 73,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 7, 1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
149