Trang chủ7819 • TYO
add
Shobido Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.113,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.110,00 ¥ - 1.132,00 ¥
Phạm vi một năm
480,00 ¥ - 1.338,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,97 T JPY
Số lượng trung bình
43,28 N
Tỷ số P/E
12,97
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | 11,47% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | 16,69% |
Thu nhập ròng | 372,00 Tr | 74,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | 56,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 747,00 Tr | 84,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 T | 15,58% |
Tổng tài sản | 17,50 T | 8,58% |
Tổng nợ | 9,20 T | 1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 372,00 Tr | 74,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
260