Trang chủ7822 • TYO
add
Eidai
Giá đóng cửa hôm trước
229,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
227,00 ¥ - 230,00 ¥
Phạm vi một năm
195,00 ¥ - 305,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 T JPY
Số lượng trung bình
121,79 N
Tỷ số P/E
22,64
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,47 T | 1,49% |
Chi phí hoạt động | 3,91 T | 1,88% |
Thu nhập ròng | 285,00 Tr | 82,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | 80,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 22,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,33 T | -1,52% |
Tổng tài sản | 89,77 T | 0,03% |
Tổng nợ | 48,01 T | -0,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,00 Tr | 82,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 1946
Trang web
Nhân viên
1.476