Trang chủ7823 • TYO
add
ARTNATURE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
823,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
819,00 ¥ - 828,00 ¥
Phạm vi một năm
701,00 ¥ - 845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,24 T JPY
Số lượng trung bình
32,94 N
Tỷ số P/E
22,17
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,02 T | 1,48% |
Chi phí hoạt động | 6,62 T | -3,06% |
Thu nhập ròng | 448,00 Tr | 68,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | 66,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 951,00 Tr | 38,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,23 T | 3,57% |
Tổng tài sản | 50,62 T | 2,63% |
Tổng nợ | 23,14 T | 3,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 448,00 Tr | 68,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.899