Trang chủ7831 • TYO
add
Wellco Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
88,00 ¥ - 90,00 ¥
Phạm vi một năm
77,00 ¥ - 133,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T JPY
Số lượng trung bình
255,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 16,53% |
Chi phí hoạt động | 533,00 Tr | 20,86% |
Thu nhập ròng | -183,00 Tr | -292,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,11 | -265,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,50 Tr | 31,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -57,30% |
Tổng tài sản | 7,72 T | -11,98% |
Tổng nợ | 6,48 T | 21,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,00 Tr | -292,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 5, 1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
389